Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

便条

biàntiáo

Trong tiếng Trung, 便条 (biàntiáo) có nghĩa là “giấy nhắn; mẩu ghi chép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giấy nhắn
  2. mẩu ghi chép

Lượng từ: 张、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在桌子上留了一张便条。
    Tā zài zhuōzi shàng liú le yī zhāng biàntiáo.
    Anh ấy đã để lại một tờ giấy nhắn trên bàn.

Chữ Hán