Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

苗条

miáotiao

Trong tiếng Trung, 苗条 (miáotiao) có nghĩa là “thon thả; mảnh mai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thon thả
  2. mảnh mai
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的身材保持得很苗条。
    Tā de shēncái bǎochí de hěn miáotiao.
    Cô ấy giữ được vóc dáng rất thon thả.

Chữ Hán