Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

薯条

shǔtiáo
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 薯條

Trong tiếng Trung, 薯条 (shǔtiáo) có nghĩa là “khoai tây chiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoai tây chiên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我点了一个汉堡和薯条。
    Wǒ diǎnle yí gè hànbǎo hé shǔtiáo.
    Tôi đã gọi một chiếc hamburger và khoai tây chiên.

Chữ Hán