Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

薯片

shǔpiàn

Trong tiếng Trung, 薯片 (shǔpiàn) có nghĩa là “khoai tây chiên giòn; bim bim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoai tây chiên giòn
  2. bim bim
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们都喜欢吃薯片。
    Háizimen dōu xǐhuan chī shǔpiàn.
    Bọn trẻ đều thích ăn khoai tây chiên giòn.

Chữ Hán