Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

红薯

hóngshǔ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 紅薯

Trong tiếng Trung, 红薯 (hóngshǔ) có nghĩa là “khoai lang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoai lang
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天吃烤红薯很暖和。
    Dōngtiān chī kǎo hóngshǔ hěn nuǎnhuo.
    Ăn khoai lang nướng vào mùa đông rất ấm áp.

Chữ Hán