Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

通红

tōnghóng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 通紅

Trong tiếng Trung, 通红 (tōnghóng) có nghĩa là “đỏ bừng; đỏ hoe; đỏ gay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đỏ bừng
  2. đỏ hoe
  3. đỏ gay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的脸被冷风吹得通红。
    Tā de liǎn bèi lěngfēng chuī de tōnghóng.
    Mặt cô ấy đỏ bừng vì gió lạnh.

Chữ Hán