红包
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 紅包
Trong tiếng Trung, 红包 (hóngbāo) có nghĩa là “bao lì xì; tiền thưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bao lì xì
- tiền thưởng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 红包 (hóngbāo) có nghĩa là “bao lì xì; tiền thưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.