Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

红包

hóngbāo
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 紅包

Trong tiếng Trung, 红包 (hóngbāo) có nghĩa là “bao lì xì; tiền thưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bao lì xì
  2. tiền thưởng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过年时爷爷给了我一个红包。
    Guònián shí yéye gěile wǒ yí gè hóngbāo.
    Dịp Tết ông nội đã tặng tôi một bao lì xì.

Chữ Hán