Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

西红柿

xīhóngshì

Trong tiếng Trung, 西红柿 (xīhóngshì) có nghĩa là “cà chua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cà chua

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 西红柿炒鸡蛋是常见的家常菜。
    Xīhóngshì chǎo jīdàn shì chángjiàn de jiāchángcài.
    Trứng xào cà chua là món ăn gia đình phổ biến.

Chữ Hán