Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

条

tiáo

Trong tiếng Trung, 条 (tiáo) có nghĩa là “(lượng từ) vật dài thon”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) vật dài thon

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈买了一条新裤子。
    Māma mǎile yì tiáo xīn kùzi.
    Mẹ đã mua một chiếc quần mới.

Chữ Hán

条
tiáo
(lượng từ) vật dài thon
Từ chứa 条