教条
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 教條
Trong tiếng Trung, 教条 (jiàotiáo) có nghĩa là “giáo điều; giáo lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giáo điều
- giáo lý
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 教条 (jiàotiáo) có nghĩa là “giáo điều; giáo lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.