Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

疫苗

yìmiáo

Trong tiếng Trung, 疫苗 (yìmiáo) có nghĩa là “vắc-xin; vắc xin”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vắc-xin
  2. vắc xin
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 儿童需要按时接种疫苗。
    Értóng xūyào ànshí jiēzhòng yìmiáo.
    Trẻ em cần tiêm vắc-xin đúng lịch.

Chữ Hán

疫
yì
epidemic; plague
Từ chứa 疫