Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

免疫

miǎnyì

Trong tiếng Trung, 免疫 (miǎnyì) có nghĩa là “miễn dịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miễn dịch
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 运动可以增强身体的免疫力。
    Yùndòng kěyǐ zēngqiáng shēntǐ de miǎnyì lì.
    Tập thể dục có thể tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể.

Chữ Hán