Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瘟疫

wēnyì

Trong tiếng Trung, 瘟疫 (wēnyì) có nghĩa là “dịch bệnh; bệnh dịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dịch bệnh
  2. bệnh dịch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那场瘟疫夺走了许多生命。
    Nà chǎng wēnyì duózǒu le xǔduō shēngmìng.
    Trận dịch bệnh đó đã cướp đi nhiều sinh mạng.

Chữ Hán

瘟
wēn
epidemic; pestilence; plague; stupid; dull; (of a performance) lackluster
疫
yì
epidemic; plague
Từ chứa 疫