免
Trong tiếng Trung, 免 (miǎn) có nghĩa là “miễn; tránh; tha thứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- miễn
- tránh
- tha thứ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 免 (miǎn) có nghĩa là “miễn; tránh; tha thứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.