Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

免

miǎn

Trong tiếng Trung, 免 (miǎn) có nghĩa là “miễn; tránh; tha thứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miễn
  2. tránh
  3. tha thứ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张门票可以免服务费。
    Zhè zhāng ménpiào kěyǐ miǎn fúwùfèi.
    Vé này có thể được miễn phí dịch vụ.

Chữ Hán

免
miǎn
miễn; tránh
Từ chứa 免