Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

苗头

miáotou
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 苗頭

Trong tiếng Trung, 苗头 (miáotou) có nghĩa là “manh mối; dấu hiệu ban đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. manh mối
  2. dấu hiệu ban đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 事情已经有了好转的苗头。
    Shìqing yǐjīng yǒule hǎozhuǎn de miáotou.
    Sự việc đã có dấu hiệu chuyển biến tốt.

Chữ Hán