Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

便

biàn

Trong tiếng Trung, 便 (biàn) có nghĩa là “đơn giản; bình thường; tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đơn giản
  2. bình thường
  3. tiện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天留在家里吃顿便饭吧。
    Jīntiān liú zài jiālǐ chī dùn biànfàn ba.
    Hôm nay ở lại nhà ăn bữa cơm đơn giản nhé.

Chữ Hán

便
biàn
đơn giản; bình thường
Từ chứa 便