Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

便宜

piányi

Trong tiếng Trung, 便宜 (piányi) có nghĩa là “rẻ; không đắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rẻ
  2. không đắt

Cách đọc khác: biànyí — convenient

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店的衣服很便宜。
    Zhè jiā diàn de yīfu hěn piányi.
    Quần áo ở cửa hàng này rất rẻ.

Chữ Hán