便宜
Trong tiếng Trung, 便宜 (piányi) có nghĩa là “rẻ; không đắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rẻ
- không đắt
Cách đọc khác: biànyí — convenient
Trong tiếng Trung, 便宜 (piányi) có nghĩa là “rẻ; không đắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: biànyí — convenient