Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

适宜

shìyí

Trong tiếng Trung, 适宜 (shìyí) có nghĩa là “thích hợp; phù hợp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thích hợp
  2. phù hợp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的气候温和,很适宜居住。
    Zhèlǐ de qìhòu wēnhé, hěn shìyí jūzhù.
    Khí hậu ở đây ôn hòa, rất thích hợp để sinh sống.

Chữ Hán

适
shì
to fit; suitable
Từ chứa 适
宜
yí
proper; should
Từ chứa 宜