Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不适

bùshì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 不適

Trong tiếng Trung, 不适 (bùshì) có nghĩa là “không khỏe; khó ở; khó chịu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không khỏe
  2. khó ở
  3. khó chịu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 如果感到身体不适,请及时就医。
    Rúguǒ gǎndào shēntǐ bùshì, qǐng jíshí jiùyī.
    Nếu cảm thấy cơ thể không khỏe, hãy kịp thời đi khám bác sĩ.

Chữ Hán