Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

适量

shìliàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 適量

Trong tiếng Trung, 适量 (shìliàng) có nghĩa là “lượng vừa phải; lượng thích hợp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lượng vừa phải
  2. lượng thích hợp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请加适量的盐。
    Qǐng jiā shìliàng de yán.
    Xin hãy cho một lượng muối vừa phải.

Chữ Hán