适量
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 適量
Trong tiếng Trung, 适量 (shìliàng) có nghĩa là “lượng vừa phải; lượng thích hợp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lượng vừa phải
- lượng thích hợp
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 适量 (shìliàng) có nghĩa là “lượng vừa phải; lượng thích hợp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.