Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

商务

shāngwù

Trong tiếng Trung, 商务 (shāngwù) có nghĩa là “kinh doanh; thương mại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kinh doanh
  2. thương mại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他经常出国参加商务会议。
    Tā jīngcháng chūguó cānjiā shāngwù huìyì.
    Anh ấy thường xuyên ra nước ngoài tham dự các cuộc họp kinh doanh.

Chữ Hán

商
shāng
commerce; merchant
Từ chứa 商
务
wù
affair; business
Từ chứa 务