商务
Trong tiếng Trung, 商务 (shāngwù) có nghĩa là “kinh doanh; thương mại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kinh doanh
- thương mại
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 商务 (shāngwù) có nghĩa là “kinh doanh; thương mại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.