Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

指标

zhǐbiāo

Trong tiếng Trung, 指标 (zhǐbiāo) có nghĩa là “chỉ tiêu; mục tiêu; chỉ số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỉ tiêu
  2. mục tiêu
  3. chỉ số

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们提前完成了今年的销售指标。
    Wǒmen tíqián wánchéngle jīnnián de xiāoshòu zhǐbiāo.
    Chúng tôi đã hoàn thành chỉ tiêu bán hàng năm nay trước thời hạn.

Chữ Hán