Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

指挥

zhǐhuī

Trong tiếng Trung, 指挥 (zhǐhuī) có nghĩa là “chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỉ huy
  2. điều khiển
  3. hướng dẫn

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察正在路口指挥交通。
    Jǐngchá zhèngzài lùkǒu zhǐhuī jiāotōng.
    Cảnh sát đang phân luồng giao thông tại ngã tư.

Chữ Hán