Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

指甲

zhǐjia

Trong tiếng Trung, 指甲 (zhǐjia) có nghĩa là “móng tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. móng tay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小孩要经常剪指甲。
    Xiǎohái yào jīngcháng jiǎn zhǐjia.
    Trẻ nhỏ nên thường xuyên cắt móng tay.

Chữ Hán