指甲
Trong tiếng Trung, 指甲 (zhǐjia) có nghĩa là “móng tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- móng tay
Trong tiếng Trung, 指甲 (zhǐjia) có nghĩa là “móng tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.