Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

甲

jiǎ

Trong tiếng Trung, 甲 (jiǎ) có nghĩa là “(nhãn) thứ nhất (A)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (nhãn) thứ nhất (A)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 甲队在比赛中赢了乙队。
    Jiǎ duì zài bǐsài zhōng yíngle yǐ duì.
    Đội A đã thắng đội B trong trận đấu.

Chữ Hán

甲
jiǎ
(nhãn) thứ nhất (A)
Từ chứa 甲