Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

手指

shǒuzhǐ

Trong tiếng Trung, 手指 (shǒuzhǐ) có nghĩa là “ngón tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngón tay

Lượng từ: 个、只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的手指又长又细。
    Tā de shǒuzhǐ yòu cháng yòu xì.
    Ngón tay của cô ấy vừa dài vừa thon.

Chữ Hán