Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

指

zhǐ

Trong tiếng Trung, 指 (zhǐ) có nghĩa là “ngón tay; chỉ; trỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngón tay
  2. chỉ
  3. trỏ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子指着天上的小鸟开心地笑了。
    Háizi zhǐzhe tiānshang de xiǎoniǎo kāixīn de xiàole.
    Đứa trẻ chỉ vào chú chim trên trời rồi cười vui vẻ.

Chữ Hán

指
zhǐ
ngón tay; chỉ
Từ chứa 指