Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

挥

huī

Trong tiếng Trung, 挥 (huī) có nghĩa là “vẫy; vung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vẫy
  2. vung

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他站在站台上向我们挥了挥手。
    Tā zhàn zài zhàntái shàng xiàng wǒmen huī le huī shǒu.
    Anh ấy đứng trên sân ga vẫy tay với chúng tôi.

Chữ Hán

挥
huī
vẫy; vung
Từ chứa 挥