挥
Trong tiếng Trung, 挥 (huī) có nghĩa là “vẫy; vung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vẫy
- vung
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 挥 (huī) có nghĩa là “vẫy; vung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.