Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

发挥

fāhuī

Trong tiếng Trung, 发挥 (fāhuī) có nghĩa là “phát huy; thể hiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phát huy
  2. thể hiện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在比赛中发挥了正常水平。
    Tā zài bǐsài zhōng fāhuī le zhèngcháng shuǐpíng.
    Anh ấy đã phát huy đúng thực lực trong trận đấu.

Chữ Hán