Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

升

shēng

Trong tiếng Trung, 升 (shēng) có nghĩa là “lên; thăng chức; lít”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lên
  2. thăng chức
  3. lít

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 太阳从东边慢慢升起来。
    Tàiyáng cóng dōngbiān mànmàn shēng qǐlái.
    Mặt trời từ từ mọc lên từ phía đông.

Chữ Hán

升
shēng
lên; thăng chức
Từ chứa 升