直升机
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 直升機
Trong tiếng Trung, 直升机 (zhíshēngjī) có nghĩa là “máy bay trực thăng; trực thăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- máy bay trực thăng
- trực thăng
Lượng từ: 架
Chưa có phát âm