Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

直线

zhíxiàn
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 直線

Trong tiếng Trung, 直线 (zhíxiàn) có nghĩa là “đường thẳng; thẳng tắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường thẳng
  2. thẳng tắp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在纸上画一条直线。
    Qǐng zài zhǐ shàng huà yī tiáo zhíxiàn.
    Xin hãy vẽ một đường thẳng trên giấy.

Chữ Hán