直线
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 直線
Trong tiếng Trung, 直线 (zhíxiàn) có nghĩa là “đường thẳng; thẳng tắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đường thẳng
- thẳng tắp
Trong tiếng Trung, 直线 (zhíxiàn) có nghĩa là “đường thẳng; thẳng tắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.