Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

路线

lùxiàn
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 路線

Trong tiếng Trung, 路线 (lùxiàn) có nghĩa là “tuyến đường; lộ trình; đường lối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuyến đường
  2. lộ trình
  3. đường lối

Lượng từ: 条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你查好旅游的路线了吗?
    Nǐ cháhao lǚyóu de lùxiàn le ma?
    Bạn đã tra cứu lộ trình du lịch chưa?

Chữ Hán