路线
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 路線
Trong tiếng Trung, 路线 (lùxiàn) có nghĩa là “tuyến đường; lộ trình; đường lối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuyến đường
- lộ trình
- đường lối
Lượng từ: 条
Trong tiếng Trung, 路线 (lùxiàn) có nghĩa là “tuyến đường; lộ trình; đường lối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 条