Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

马路

mǎlù
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 馬路

Trong tiếng Trung, 马路 (mǎlù) có nghĩa là “đường lớn; đường cái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường lớn
  2. đường cái

Lượng từ: 条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 马路上有很多车。
    Mǎlù shàng yǒu hěn duō chē.
    Trên đường lớn có rất nhiều xe.

Chữ Hán