Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

马车

mǎchē
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 馬車

Trong tiếng Trung, 马车 (mǎchē) có nghĩa là “xe ngựa; xe ngựa kéo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xe ngựa
  2. xe ngựa kéo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过去人们出行坐马车。
    Guòqù rénmen chūxíng zuò mǎchē.
    Thời xưa mọi người đi lại bằng xe ngựa.

Chữ Hán