电线
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 電線
Trong tiếng Trung, 电线 (diànxiàn) có nghĩa là “dây điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dây điện
Lượng từ: 根
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 电线 (diànxiàn) có nghĩa là “dây điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 根