Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

直

zhí

Trong tiếng Trung, 直 (zhí) có nghĩa là “thẳng; nắn thẳng; ngay thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẳng
  2. nắn thẳng
  3. ngay thẳng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条马路又宽又直。
    Zhè tiáo mǎlù yòu kuān yòu zhí.
    Con đường này vừa rộng vừa thẳng.

Chữ Hán

直
zhí
thẳng; nắn thẳng
Từ chứa 直