直
Trong tiếng Trung, 直 (zhí) có nghĩa là “thẳng; nắn thẳng; ngay thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thẳng
- nắn thẳng
- ngay thẳng
Trong tiếng Trung, 直 (zhí) có nghĩa là “thẳng; nắn thẳng; ngay thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.