Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

攀

pān

Trong tiếng Trung, 攀 (pān) có nghĩa là “leo trèo; vin vào; bám víu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. leo trèo
  2. vin vào
  3. bám víu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们攀上了山顶。
    Tāmen pān shàngle shāndǐng.
    Họ đã leo lên đến đỉnh núi.

Chữ Hán

攀
pān
leo trèo; vin vào
Từ chứa 攀