Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

律师

lǜshī

Trong tiếng Trung, 律师 (lǜshī) có nghĩa là “luật sư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. luật sư

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的姐姐是一位有名的律师。
    Tā de jiějie shì yí wèi yǒumíng de lǜshī.
    Chị gái của anh ấy là một luật sư nổi tiếng.

Chữ Hán

律
lǜ
law
Từ chứa 律
师
shī
teacher; master
Từ chứa 师