Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

大师

dàshī
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 大師

Trong tiếng Trung, 大师 (dàshī) có nghĩa là “bậc thầy; đại sư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bậc thầy
  2. đại sư
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位老人是一位著名的艺术大师。
    Nà wèi lǎorén shì yí wèi zhùmíng de yìshù dàshī.
    Ông cụ đó là một bậc thầy nghệ thuật nổi tiếng.

Chữ Hán