Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

工程师

gōngchéngshī

Trong tiếng Trung, 工程师 (gōngchéngshī) có nghĩa là “kỹ sư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỹ sư

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她想成为一名优秀的工程师。
    Tā xiǎng chéngwéi yī míng yōuxiù de gōngchéngshī.
    Cô ấy muốn trở thành một kỹ sư xuất sắc.

Chữ Hán

工
gōng
work; worker
Từ chứa 工
程
chéng
rule; order
Từ chứa 程
师
shī
teacher; master
Từ chứa 师