规模
Trong tiếng Trung, 规模 (guīmó) có nghĩa là “quy mô; tầm cỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quy mô
- tầm cỡ
Trong tiếng Trung, 规模 (guīmó) có nghĩa là “quy mô; tầm cỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.