Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

模糊

móhu

Trong tiếng Trung, 模糊 (móhu) có nghĩa là “mờ; mơ hồ; không rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mờ
  2. mơ hồ
  3. không rõ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张老照片已经很模糊了。
    Zhè zhāng lǎo zhàopiàn yǐjīng hěn móhu le.
    Tấm ảnh cũ này đã rất mờ rồi.

Chữ Hán