模糊
Trong tiếng Trung, 模糊 (móhu) có nghĩa là “mờ; mơ hồ; không rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mờ
- mơ hồ
- không rõ
Trong tiếng Trung, 模糊 (móhu) có nghĩa là “mờ; mơ hồ; không rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.