糊
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 䊀
Trong tiếng Trung, 糊 (hú) có nghĩa là “dán; mờ mịt; cháy khét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dán
- mờ mịt
- cháy khét
Cách đọc khác: hū — Taiwan pr. [hu2] · hù — paste; cream