Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

糊涂

hútu

Trong tiếng Trung, 糊涂 (hútu) có nghĩa là “mơ hồ; lú lẫn; ngốc nghếch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mơ hồ
  2. lú lẫn
  3. ngốc nghếch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我当时太糊涂了,忘了这件事。
    Wǒ dāngshí tài hútu le, wàng le zhè jiàn shì.
    Lúc đó tôi lú lẫn quá, quên mất chuyện này.

Chữ Hán