Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

含糊

hánhu

Trong tiếng Trung, 含糊 (hánhu) có nghĩa là “mơ hồ; mập mờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mơ hồ
  2. mập mờ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的回答非常含糊不清。
    Tā de huídá fēicháng hánhu bùqīng.
    Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ không rõ ràng.

Chữ Hán