Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

含

hán

Trong tiếng Trung, 含 (hán) có nghĩa là “chứa; ngậm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chứa
  2. ngậm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她眼里含着泪水笑了。
    Tā yǎnlǐ hánzhe lèishuǐ xiàole.
    Cô ấy mỉm cười với đôi mắt ngấn lệ.

Chữ Hán

含
hán
chứa; ngậm
Từ chứa 含