含有
Trong tiếng Trung, 含有 (hányǒu) có nghĩa là “chứa; có chứa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chứa
- có chứa
Trong tiếng Trung, 含有 (hányǒu) có nghĩa là “chứa; có chứa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.