Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

含有

hányǒu

Trong tiếng Trung, 含有 (hányǒu) có nghĩa là “chứa; có chứa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chứa
  2. có chứa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新鲜水果含有丰富的维生素。
    Xīnxiān shuǐguǒ hányǒu fēngfù de wéishēngsù.
    Trái cây tươi chứa lượng vitamin dồi dào.

Chữ Hán