Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

含义

hányì

Trong tiếng Trung, 含义 (hányì) có nghĩa là “hàm ý; ý nghĩa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàm ý
  2. ý nghĩa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你明白这句话的真正含义吗?
    Nǐ míngbai zhè jù huà de zhēnzhèng hányì ma?
    Bạn có hiểu ý nghĩa thực sự của câu này không?

Chữ Hán