Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

定义

dìngyì

Trong tiếng Trung, 定义 (dìngyì) có nghĩa là “định nghĩa; xác định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. định nghĩa
  2. xác định

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个人对成功的定义都不同。
    Měi gè rén duì chénggōng de dìngyì dōu bùtóng.
    Mỗi người đều có một định nghĩa khác nhau về thành công.

Chữ Hán